传统戏

truyện thống hí

Hán Việt: truyện thống hí

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 戲 (hí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 傳統戲 huántǒngxì n. traditional opera/drama

Eng

  • Cihui 傳統戲 huántǒngxì n. traditional opera/drama
  • Tần suất từ 傳統戲 huántǒngxì n. traditional opera/drama

Từ liên quan

Gần nghĩa

传统的 · 传统 · 传统主义 · 传统医药 · 传统词类 · 传统化 · 传统地 · 传统上地