传道书

chuán dào shūtruyện đạo thư

Hán Việt: truyện đạo thư · Pinyin: chuán dào shū

Tổng quan

Sách Truyền Đạo (sách bài giảng trong Kinh Thánh)

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 道 (đạo) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sách truyền đạo
  • Tần suất từ Huấn ca

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Ecclesiastes

Eng

  • Cihui Ecclesiastes (biblical book of sermons)
  • Tần suất từ Ecclesiastes (biblical book of sermons)

Đức

  • Handedict Kohelet (biblisch) (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

传道的 · 传道者 · 传道部 · 传道受业 · 传道 · 传道会 · 传道师 · 傳道會