傷其十指,不如斷其一指

shāng qí shí zhǐ,bù rú duàn qí yī zhǐ

Pinyin: shāng qí shí zhǐ,bù rú duàn qí yī zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (kì) + (thập) + (chỉ) + + (bất) + (như) + (đoạn) + (kì) + (nhất) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻击溃敌人全部,不如彻底消灭其中一部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻处理工作,解决问题,宁可少一些,但是一定要彻底。