伤情严重

shāng qíng yán zhòngthương tình nghiêm trọng

Hán Việt: thương tình nghiêm trọng · Pinyin: shāng qíng yán zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: 傷 (thương) + 情 (tình) + 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị thương nặng

Đức

  • Handedict schwerverletzt (Adj, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

严重事故 · 严重关切 · 严重危害 · 严重后果 · 严重破坏 · 严重问题 · 严重地 · 严重性