伤感性 thương cảm tính Hán Việt: thương cảm tính Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 感 (cảm) + 性 (tính)Hán Việtthương cảm tínhTừ loạidanhCấu tạo傷 + 感 + 性 · thương + cảm + tính nghĩa thành phần: thương + cảm + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính cảm xúcMainlandKaggle Zh-Vi traumatonastyEngCihui traumatonasty Từ liên quan Gần nghĩa伤感情 · 伤感的 · 伤感 · 伤感主义 · 伤感情的 · 傷感 · 感性 · 感性工学