伧荒 sanh hoang Hán Việt: sanh hoang Tổng quan Cấu tạo: 傖 (sanh) + 荒 (hoang)Hán Việtsanh hoangTừ loạitínhCấu tạo傖 + 荒 · sanh + hoang nghĩa thành phần: sanh + hoang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thô lỗBiên soạn v.p. rustic; rude; boorishEngCihui 傖荒 ānghuāng v.p. rustic; rude; boorishTần suất từ v.p. rustic; rude; boorish Từ liên quan Gần nghĩa伧俗 · 傖人 · 傖俗 · 傖父 · 荒井 · 荒信 · 荒僻 · 荒冢