伯牙鼓琴而六馬仰秣
bá nha cổ cầm nhi lục mã ngưỡng mạt
Hán Việt: bá nha cổ cầm nhi lục mã ngưỡng mạt · Pinyin: bó yá gǔ qín ér liù mǎ yǎng mò
Tổng quan
Cấu tạo: 伯 (bá) + 牙 (nha) + 鼓 (cổ) + 琴 (cầm) + 而 (nhi) + 六 (lục) + 馬 (mã) + 仰 (ngưỡng) + 秣 (mạt)