伯納德勞蒙哥馬利
bá nạp đức lao mông ca mã lợi
Hán Việt: bá nạp đức lao mông ca mã lợi · Pinyin: bó nà dé láo méng gē mǎ lì
Tổng quan
Cấu tạo: 伯 (bá) + 納 (nạp) + 德 (đức) + 勞 (lao) + 蒙 (mông) + 哥 (ca) + 馬 (mã) + 利 (lợi)