伸義

shēn yìthân nghĩa

Hán Việt: thân nghĩa · Pinyin: shēn yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.伸张正义。

Cấu tạo: 伸 (thân) + 義 (nghĩa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

义举 · 義烏 · 義交 · 義人 · 义仓 · 义位 · 义兄 · 義軍