伺服系统

sì fú xì tǒngtí phục hệ thống

Hán Việt: tí phục hệ thống · Pinyin: sì fú xì tǒng

Tổng quan

secvô; phụ hệ thống phụ, cơ cấu phụ

Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống servo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi servo

Đức

  • Handedict Servogerät (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伺服刹车 · 伺服机构 · 伺服设备 · 系统发生 · 系统角色 · 伺服器 · 伺服放大器 · 伺服补偿机