伺服泵

Tổng quan

Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 泵

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bơm trợ lực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi servopump

Eng

  • Cihui servopump

Từ liên quan

Gần nghĩa

伺服器 · 伺服 · 伺服刹车 · 伺服机构 · 伺服系统 · 伺服设备 · 伺服放大器 · 伺服补偿机