但丁加百列羅塞蒂
đãn đinh gia bách liệt la tắc đế
Hán Việt: đãn đinh gia bách liệt la tắc đế · Pinyin: dàn dīng jiā bǎi liè luó sāi dì
Tổng quan
Cấu tạo: 但 (đãn) + 丁 (đinh) + 加 (gia) + 百 (bách) + 列 (liệt) + 羅 (la) + 塞 (tắc) + 蒂 (đế)