低取代羥丙基纖維素
Pinyin: dī qǔ dài qiǎng bǐng jī xiān wéi sù
Tổng quan
Cấu tạo: 低 (đê) + 取 (thủ) + 代 (đại) + 羥 + 丙 (bính) + 基 (cơ) + 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 素 (tố)
Pinyin: dī qǔ dài qiǎng bǐng jī xiān wéi sù
Cấu tạo: 低 (đê) + 取 (thủ) + 代 (đại) + 羥 + 丙 (bính) + 基 (cơ) + 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 素 (tố)