住房和城鄉建設部

zhù fáng hé chéng xiāng jiàn shè bù trụ phòng hòa thành hương kiến thiết bộ

Hán Việt: trụ phòng hòa thành hương kiến thiết bộ · Pinyin: zhù fáng hé chéng xiāng jiàn shè bù

Tổng quan

Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị-Nông thôn của PRC (MOHURD) | viết tắt thành 住建部

Cấu tạo: (trụ) + (phòng) + (hòa) + (thành) + (hương) + (kiến) + (thiết) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị-Nông thôn của PRC (MOHURD) | viết tắt thành 住建部

Eng

  • CC-CEDICT PRC Ministry of Housing and Urban-Rural Development (MOHURD) (abbr. to 住建部[Zhu4 jian4 bu4])
  • Cihui PRC Ministry of Housing and Urban-Rural Development (MOHURD) (abbr. to 住建部)