佐药

tá dược

Hán Việt: tá dược

Tổng quan

giúp đỡ, phụ tá, giúp ích, người giúp đỡ, người phụ tá; vật giúp ích

Cấu tạo: 佐 (tá) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tá dược
  • Tần suất từ giúp đỡ, phụ tá, giúp ích, người giúp đỡ, người phụ tá; vật giúp ích; tá dược

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi adjuvant

Eng

  • Tần suất từ adjuvant

Từ liên quan

Gần nghĩa

佐役 · 佐料 · 佐治 · 佐理 · 佐罗 · 佐藤 · 佐藥 · 佐证