佐藤

zuǒ téngtá đằng

Hán Việt: tá đằng · Pinyin: zuǒ téng

Tổng quan

Satō (họ của người Nhật)

Cấu tạo: 佐 (tá) + 藤 (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Satō

Eng

  • Cihui Satō (Japanese surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佐役 · 佐料 · 佐治 · 佐理 · 佐罗 · 佐药 · 佐藥 · 佐证