佐贰

zuǒ èrtá nhị

Hán Việt: tá nhị · Pinyin: zuǒ èr

Tổng quan

phó quan; phó

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.辅佐主司的官员。明清时,凡知府﹑知州﹑知县的辅佐官,如通判﹑州同﹑县丞等,统称佐贰。其品级略低于主管官。

Cấu tạo: 佐 (tá) + 貳 (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp dưới phó quan; phó。舊時指擔任副職的官吏。
  • Tần suất từ phó
  • Biên soạn 佐貳 uǒ'èr n. <trad.> deputy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐主司的官员。明清时,凡知府﹑知州﹑知县的辅佐官,如通判﹑州同﹑县丞等,统称佐贰。其品级略低于主管官。

Eng

  • Cihui deputy; junior
  • Tần suất từ 佐貳 uǒ'èr n. <trad.> deputy

Từ liên quan

Gần nghĩa

佐役 · 佐料 · 佐治 · 佐理 · 佐罗 · 佐药 · 佐藤 · 佐藥