體育越野識途比賽

tǐ yù yuè yě shì tú bǐ sài thể dục việt dã thức đồ bỉ tái

Hán Việt: thể dục việt dã thức đồ bỉ tái · Pinyin: tǐ yù yuè yě shì tú bǐ sài

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (dục) + (việt) + (dã) + (thức) + (đồ) + (bỉ) + (tái)