佔中

zhàn zhōngchiêm trung

Hán Việt: chiêm trung · Pinyin: zhàn zhōng

Tổng quan

Phong trào Chiếm lĩnh Trung Hoàn, phong trào bất tuân dân sự Hồng Kông (tháng 9 năm 2014 -)

Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chiếm lĩnh Trung Hoàn
  • Google Alex v6 chiếm trung tâm
  • Tần suất từ Phong trào Chiếm lĩnh Trung Hoàn, phong trào bất tuân dân sự Hồng Kông (tháng 9 năm 2014 -)

Eng

  • Cihui Occupy Central, Hong Kong civil disobedience movement (September 2014 -)
  • Tần suất từ Occupy Central, Hong Kong civil disobedience movement (September 2014 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中專 · 中東 · 中中 · 中舉 · 中乘 · 中亞 · 中產 · 中人