佛陀提婆

phật đà đề bà

Hán Việt: phật đà đề bà

Tổng quan

(人名)Buddhvaca,婆沙四評家之一。譯曰覺天。見俱舍光記二十。☸

Cấu tạo: 佛 (phật) + 陀 (đà) + 提 (đề) + 婆 (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)Buddhvaca,婆沙四評家之一。譯曰覺天。見俱舍光記二十。☸
  • Tần suất từ [bktd] phật đà đề bà (人名)Buddhvaca,婆沙四評家之一。譯曰覺天。見俱舍光記二十。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛陀僧訶 · 佛陀多羅 · 佛陀大會 · 佛陀扇多 · 佛陀槃遮 · 佛陀毱多 · 佛陀波利 · 佛陀耶舍