佛陀多羅 phật đà đa la Hán Việt: phật đà đa la Tổng quan (人名)Buddhatrāta,佛駄多羅。三藏法師名。譯曰覺救。見梁高僧傳三。☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 陀 (đà) + 多 (đa) + 罗 (la)Hán Việtphật đà đa laCấu tạo佛 + 陀 + 多 + 罗 · phật + đà + đa + la nghĩa thành phần: phật + đà + đa + la Nghĩa ViệtCihui (人名)Buddhatrāta,佛駄多羅。三藏法師名。譯曰覺救。見梁高僧傳三。☸ Từ liên quan Gần nghĩa佛陀僧訶 · 佛陀大會 · 佛陀扇多 · 佛陀提婆 · 佛陀槃遮 · 佛陀毱多 · 佛陀波利 · 佛陀耶舍