佛陀槃遮 phật đà bàn già Hán Việt: phật đà bàn già Tổng quan (雜語)Budddhavāca,譯曰佛說。觀經嘉祥疏曰:「佛陀此云覺,槃遮此云說,即佛說也。」☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 陀 (đà) + 槃 (bàn) + 遮 (già)Hán Việtphật đà bàn giàCấu tạo佛 + 陀 + 槃 + 遮 · phật + đà + bàn + già nghĩa thành phần: phật + đà + bàn + già Nghĩa ViệtCihui (雜語)Budddhavāca,譯曰佛說。觀經嘉祥疏曰:「佛陀此云覺,槃遮此云說,即佛說也。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa佛陀僧訶 · 佛陀多羅 · 佛陀大會 · 佛陀扇多 · 佛陀提婆 · 佛陀毱多 · 佛陀波利 · 佛陀耶舍