佛陀扇多

phật đà phiến đa

Hán Việt: phật đà phiến đa

Tổng quan

(人名)Buddhasanta,三藏法師名。譯曰覺定。見續高僧傳一。☸

Cấu tạo: 佛 (phật) + 陀 (đà) + 扇 (phiến) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)Buddhasanta,三藏法師名。譯曰覺定。見續高僧傳一。☸
  • Tần suất từ [bktd] phật đà phiến đa (人名)Buddhasanta,三藏法師名。譯曰覺定。見續高僧傳一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛陀僧訶 · 佛陀多羅 · 佛陀大會 · 佛陀提婆 · 佛陀槃遮 · 佛陀毱多 · 佛陀波利 · 佛陀耶舍