佛陀波利

phật đà ba lợi

Hán Việt: phật đà ba lợi

Tổng quan

(人名)Buddhapāli,罽賓國沙門名。譯曰覺護。譯尊勝陀羅尼經。見開元錄九,宋僧傳二。☸

Cấu tạo: 佛 (phật) + 陀 (đà) + 波 (ba) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)Buddhapāli,罽賓國沙門名。譯曰覺護。譯尊勝陀羅尼經。見開元錄九,宋僧傳二。☸
  • Tần suất từ [bktd] phật đà ba lợi (人名)Buddhapāli,罽賓國沙門名。譯曰覺護。譯尊勝陀羅尼經。見開元錄九,宋僧傳二。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛陀僧訶 · 佛陀多羅 · 佛陀大會 · 佛陀扇多 · 佛陀提婆 · 佛陀槃遮 · 佛陀毱多 · 佛陀耶舍