作出決定之自由權
tác xuất quyết định chi tự do quyền
Hán Việt: tác xuất quyết định chi tự do quyền · Pinyin: zuò chū jué dìng zhī zì yóu quán
Tổng quan
Cấu tạo: 作 (tác) + 出 (xuất) + 決 (quyết) + 定 (định) + 之 (chi) + 自 (tự) + 由 (do) + 權 (quyền)