作家歌 zuò jiā gē·tác gia ca Hán Việt: tác gia ca · Pinyin: zuò jiā gē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.行家所作的乐府诗歌。 Cấu tạo: 作 (tác) + 家 (gia) + 歌 (ca)Pinyinzuò jiā gēHán Việttác gia caCấu tạo作 + 家 + 歌 · tác + gia + ca nghĩa thành phần: tác + gia + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.行家所作的乐府诗歌。 Từ liên quan Gần nghĩa作家的 · 作家 · 作家爐鞴 · 作家爐韛 · 作家知識 · 作家禪客 · 作家鉗錘 · 作家气