作家气

zuò jiā qìtác gia khí

Hán Việt: tác gia khí · Pinyin: zuò jiā qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指模拟工巧而缺乏创造的匠人气息。

Cấu tạo: 作 (tác) + 家 (gia) + 氣 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指模拟工巧而缺乏创造的匠人气息。

Từ liên quan

Gần nghĩa

作家的 · 作家 · 作家爐鞴 · 作家爐韛 · 作家知識 · 作家禪客 · 作家鉗錘 · 作家歌