作業員

zuò yè yuántác nghiệp viên

Hán Việt: tác nghiệp viên · Pinyin: zuò yè yuán

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【作業員・作业员】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "operator (of a machine etc); factory worker"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

在工廠直接參與生產的工作人員。

Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ operator (of a machine etc); factory worker

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在工廠直接參與生產的工作人員。

Eng

  • JMdict (blue-collar) worker
  • JMdict laborer
  • JMdict labourer
  • Cihui operator (of a machine etc); factory worker
  • Tần suất từ operator (of a machine etc); factory worker

ja

  • JMdict 作業員(さぎょういん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作業本 · 作業 · 作業環境 · 作業系統 · 作業卡 · 作業號 · 作业表 · 作业分额