作爲第二語言的英語教學
tác vi đệ nhị ngữ ngôn đích anh ngữ giáo học
Hán Việt: tác vi đệ nhị ngữ ngôn đích anh ngữ giáo học · Pinyin: zuòwéi dìèr yǔyán de yīngyǔ jiàoxué
Tổng quan
Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 第 (đệ) + 二 (nhị) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 的 (đích) + 英 (anh) + 語 (ngữ) + 教 (giáo) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui TESL