你被拒絕進入德國

nǐ bèi jù jué jìn rù dé guó nhĩ bị cự tuyệt tiến nhập đức quốc

Hán Việt: nhĩ bị cự tuyệt tiến nhập đức quốc · Pinyin: nǐ bèi jù jué jìn rù dé guó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (bị) + (cự) + (tuyệt) + (tiến) + (nhập) + (đức) + (quốc)