佩奇

pèi qíbội kì

Hán Việt: bội kì · Pinyin: pèi qí

Tổng quan

Peppa, từ phim hoạt hình Peppa Pig

Cấu tạo: 佩 (bội) + 奇 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Pécs
  • VietPhrases Bội Kỳ
  • Tần suất từ Peppa, từ phim hoạt hình Peppa Pig; Bội Kỳ

Eng

  • Cihui Peppa, from Peppa Pig cartoon
  • Tần suất từ Peppa, from Peppa Pig cartoon

Đức

  • Handedict Pécs (Stadt in Ungarn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佩兰 · 佩刀 · 佩剑 · 佩囊 · 佩带 · 佩戴 · 佩服 · 佩林