常來 thường lai Hán Việt: thường lai Tổng quan Đến luôn, thường đến Cấu tạo: 常 (thường) + 来 (lai)Hán Việtthường laiCấu tạo常 + 来 · thường + lai nghĩa thành phần: thường + lai Nghĩa ViệtCihui Đến luôn, thường đến Từ liên quan Gần nghĩa來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來向 · 來囘