使旌

sử tinh

Hán Việt: sử tinh

Tổng quan

Cây cờ hiệu của vị đại thần đi sứ nước ngoài — Lá cờ của nước mình mà vị sứ thần đem theo khi tới nước ngoài lo việc

Cấu tạo: 使 (sử) + 旌 (tinh)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Lá cờ của nước mình mà vị sứ thần đem theo khi tới nước ngoài lo việc

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动