來台

lái táilai thai

Hán Việt: lai thai · Pinyin: lái tái

Tổng quan

đến thăm Đài Loan (đặc biệt từ Trung Quốc đại lục)

Cấu tạo: 來 (lai) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đến Đài Loan

Eng

  • CC-CEDICT to come to Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來向 · 來囘 · 來复