例示

lì shìlệ kì

Hán Việt: lệ kì · Pinyin: lì shì

Tổng quan

để làm ví dụ

Cấu tạo: 例 (lệ) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm ví dụ
  • Tần suất từ minh hoạ bằng thí dụ; làm thí dụ cho, sao (một văn kiện) thuyết minh (một điều trừu tượng) bằng một thí dụ cụ thể; để làm ví dụ
  • Biên soạn 例示 lìshì n. <lg.> instantiation

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi exemplify

Eng

  • JMdict exemplification
  • JMdict illustrating by example
  • Cihui to exemplify
  • Tần suất từ 例示 lìshì n. <lg.> instantiation

Đức

  • Handedict erläutern, als Beispiel dienen

ja

  • JMdict 例示(れいじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

例会 · 例假 · 例句 · 例外 · 例如 · 例子 · 例汤 · 例皆