侍婢

shì bìthị tì

Hán Việt: thị tì · Pinyin: shì bì

Tổng quan

Đứa tớ gái. Đoạn trường tân thanh: »Buồng the dạy ép vào phiên thị tì«

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.侍女; 女婢。

Cấu tạo: 侍 (thị) + 婢 (tì)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 侍婢 shìbì n. maidservant

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.侍女; 女婢。
  • Kaggle Zh-Vi lady's-maid

Eng

  • JMdict lady-in-waiting
  • JMdict female attendant
  • Cihui 侍婢 shìbì n. maidservant

ja

  • JMdict 侍婢(じひ)

other

  • Nguồn khác »Buồng the dạy ép vào phiên thị tì«

Từ liên quan

Gần nghĩa

侍从 · 侍候 · 侍僧 · 侍卫 · 侍坐 · 侍奉 · 侍女 · 侍妾