侔擬 móu nǐ·mâu nghĩ Hán Việt: mâu nghĩ · Pinyin: móu nǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.类似,相同。拟,比。 Cấu tạo: 侔 (mâu) + 擬 (nghĩ)Pinyinmóu nǐHán Việtmâu nghĩCấu tạo侔 + 擬 · mâu + nghĩ nghĩa thành phần: mâu + nghĩ Từ liên quan Gần nghĩa擬人 · 擬作 · 擬具 · 擬製 · 擬古 · 擬合 · 擬聲 · 拟娩