擬具

nǐ jùnghĩ cụ

Hán Việt: nghĩ cụ · Pinyin: nǐ jù

Tổng quan

phác thảo; nghĩ ra; soạn thảo

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬訂具備。如:「我們應該針對實際狀況擬具一套可行的辦法。」

Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự thảo
  • Biên soạn v. draw up (a proposal/plan/etc.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬訂具備。如:「我們應該針對實際狀況擬具一套可行的辦法。」

Eng

  • Cihui 擬具 ǐjù v. draw up (a proposal/plan/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

具體 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具爾 · 具戒 · 具文