依樣葫蘆

yī yàng hú lu y dạng hồ lô

Hán Việt: y dạng hồ lô · Pinyin: yī yàng hú lu

Tổng quan

rập khuôn máy móc

Cấu tạo: (y) + (dạng) + (hồ) + (lô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rập khuôn máy móc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照别人画的葫芦的样子画葫芦。比喻单纯模仿,没有创新。同“依样画葫芦”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"依样画葫芦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 照别人画的葫芦的样子画葫芦。比喻单纯模仿,没有创新。同依样画葫芦”。

Eng

  • Cihui 依樣葫蘆 īyànghúlú id. copy mechanically

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一成不变 · 如法炮制 · 萧规曹随

Từ trái nghĩa

别出心裁 · 别出新裁