依然不懂 y nhiên bất đổng Hán Việt: y nhiên bất đổng Tổng quan Cấu tạo: 依 (y) + 然 (nhiên) + 不 (bất) + 懂 (đổng)Hán Việty nhiên bất đổngCấu tạo依 + 然 + 不 + 懂 · y + nhiên + bất + đổng nghĩa thành phần: y + nhiên + bất + đổng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vẫn không hiểuMainlandKaggle Zh-Vi as wise as beforeEngCihui as wise as before Từ liên quan Gần nghĩa依然故我 · 依然如故 · 不懂装懂 · 不懂事 · 不懂法语的 · 不懂艺术的 · 依然如此的 · 依然故吾