侧音 cè yīn·trắc âm Hán Việt: trắc âm · Pinyin: cè yīn Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 音 (âm)Pinyincè yīnHán Việttrắc âmCấu tạo側 + 音 · trắc + âm nghĩa thành phần: trắc + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tạp âmMainlandKaggle Zh-Vi sidetoneEngCihui sidetoneTần suất từ sidetoneĐứcHandedict Nebengeräusch Từ liên quan Gần nghĩa侧丝 · 侧写 · 侧冲 · 侧击 · 侧卧 · 侧向 · 侧壁 · 侧头