侵华

qīn huáxâm hoa

Hán Việt: xâm hoa · Pinyin: qīn huá

Tổng quan

xâm lược Trung Quốc (liên quan đến các cường quốc đế quốc thế kỷ 19 và Nhật Bản)

Cấu tạo: 侵 (xâm) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xâm lược Trung Hoa
  • Tần suất từ xâm lược Trung Quốc (liên quan đến các cường quốc đế quốc thế kỷ 19 và Nhật Bản)
  • Biên soạn carry out aggression against China

Eng

  • Cihui to invade China (referring to 19th century imperialist powers and Japan)
  • Tần suất từ v.o. carry out aggression against China

Từ liên quan

Gần nghĩa

侵佔 · 侵入 · 侵凌 · 侵删 · 侵占 · 侵吞 · 侵夜 · 侵夺