保利科技有限公司

bǎo lì kē jì yǒu xiàn gōng sī bảo lợi khoa kĩ hữu hạn công ti

Hán Việt: bảo lợi khoa kĩ hữu hạn công ti · Pinyin: bǎo lì kē jì yǒu xiàn gōng sī

Tổng quan

Công ty TNHH Công nghệ Bảo Lợi (công ty sản xuất quốc phòng)

Cấu tạo: (bảo) + (lợi) + (khoa) + (kĩ) + (hữu) + (hạn) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Công ty TNHH Công nghệ Bảo Lợi (công ty sản xuất quốc phòng)

Eng

  • CC-CEDICT Poly Technologies (defense manufacturing company)
  • Cihui Poly Technologies (defense manufacturing company)