保持…姿势

Tổng quan

thế thăng bằng, thế cân bằng, dáng, tư thế (đầu...), tư thế đĩnh đạc, tư thế đàng hoàng, tính đĩnh đạc, chưa quyết định, chưa ngã ngũ, làm thăng bằng, làm cân bằng, để lơ lửng, treo lơ lửng, để (đầu

Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + … + 姿 (tư) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ tư thế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi poise

Từ liên quan

Gần nghĩa

保持乐观的 · 保持原味地 · 保持原味的 · 保持均衡的 · 姿势笔直的 · 保持克制 · 保持原貌 · 保持平衡