保持乐观的

bảo trì nhạc quan đích

Hán Việt: bảo trì nhạc quan đích

Tổng quan

hy vọng, đầy hy vọng, đầy hứa hẹn, có triển vọng

Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 樂 (nhạc) + 觀 (quan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hy vọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hopeful

Từ liên quan

Gần nghĩa

保持原味地 · 保持原味的 · 保持均衡的 · 保持…姿势 · 保持克制 · 保持原貌 · 保持平衡 · 保持联络