保持原味地

bảo trì nguyên vị địa

Hán Việt: bảo trì nguyên vị địa

Tổng quan

đặc biệt, đắc sắc (có hương vị mạnh, riêng biệt), sinh động, sâu sắc, hấp dẫn (lời nói, bài viết ), sỗ sàng, không đứng đắn, hăng hái, sốt sắng, đầy nhiệt tình (người), (thuộc) giống tốt (thú)

Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 原 (nguyên) + 味 (vị) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đậm đà

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi racily

Từ liên quan

Gần nghĩa

保持乐观的 · 保持原味的 · 保持均衡的 · 保持…姿势 · 保持克制 · 保持原貌 · 保持平衡 · 保持联络