保持原貌

bǎo chí yuán màobảo trì nguyên mạo

Hán Việt: bảo trì nguyên mạo · Pinyin: bǎo chí yuán mào

Tổng quan

giữ nguyên hình dạng ban đầu

Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 原 (nguyên) + 貌 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ nguyên

Eng

  • Cihui to preserve the original form

Từ liên quan

Gần nghĩa

保持克制 · 保持平衡 · 保持联络 · 保持乐观的 · 保持力 · 保持原味地 · 保持原味的 · 保持器