保持纸带張力不變
bảo trì chỉ đái trương lực bất biến
Hán Việt: bảo trì chỉ đái trương lực bất biến · Pinyin: bǎo chí zhi dai zhāng lì bù biàn
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 持 (trì) + 纸 (chỉ) + 带 (đái) + 張 (trương) + 力 (lực) + 不 (bất) + 變 (biến)