保留退休金的權利
bảo lưu thối hưu kim đích quyền lợi
Hán Việt: bảo lưu thối hưu kim đích quyền lợi · Pinyin: bǎo liú tuì xiū jīn de quán lì
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 留 (lưu) + 退 (thối) + 休 (hưu) + 金 (kim) + 的 (đích) + 權 (quyền) + 利 (lợi)