保羅彼得埃瓦爾德
bảo la bỉ đắc ai ngõa nhĩ đức
Hán Việt: bảo la bỉ đắc ai ngõa nhĩ đức · Pinyin: bǎo luō bǐ dé āi wǎ ěr dé
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 羅 (la) + 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 埃 (ai) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)